сто́йбище
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Cắm trạicủa dân du cư
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сто́йбище | сто́йбища |
| Sinh cách | сто́йбища | сто́йбищ |
| Tặng cách | сто́йбищу | сто́йбищам |
| Đối cách | сто́йбище | сто́йбища |
| Công cụ cách | сто́йбищем | сто́йбищами |
| Giới cách | сто́йбище | сто́йбищах |