сто́йбище стойбище

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Cắm trạicủa dân du cư

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсто́йбищесто́йбища
Sinh cáchсто́йбищасто́йбищ
Tặng cáchсто́йбищусто́йбищам
Đối cáchсто́йбищесто́йбища
Công cụ cáchсто́йбищемсто́йбищами
Giới cáchсто́йбищесто́йбищах