стихотво́рчество
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- sáng tác thơ ca
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | стихотво́рчество | — |
| Sinh cách | стихотво́рчества | — |
| Tặng cách | стихотво́рчеству | — |
| Đối cách | стихотво́рчество | — |
| Công cụ cách | стихотво́рчеством | — |
| Giới cách | стихотво́рчестве | — |