стиля́га
danh từđộng vật
Nghĩa
- Kẻ quá mốt, kẻ chạy theo mốt, công tử bột
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | стиля́га | стиля́ги |
| Sinh cách | стиля́ги | стиля́г |
| Tặng cách | стиля́ге | стиля́гам |
| Đối cách | стиля́гу | стиля́г |
| Công cụ cách | стиля́гой, стиля́гою | стиля́гами |
| Giới cách | стиля́ге | стиля́гах |