стиля́га стиляга

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. Kẻ quá mốt, kẻ chạy theo mốt, công tử bột

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchстиля́гастиля́ги
Sinh cáchстиля́гистиля́г
Tặng cáchстиля́гестиля́гам
Đối cáchстиля́густиля́г
Công cụ cáchстиля́гой, стиля́гоюстиля́гами
Giới cáchстиля́гестиля́гах