стили́стика стилистика

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. phong cách học, văn phong, tu từ học

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchстили́стикастили́стики
Sinh cáchстили́стикистили́стик
Tặng cáchстили́стикестили́стикам
Đối cáchстили́стикустили́стики
Công cụ cáchстили́стикой, стили́стикоюстили́стиками
Giới cáchстили́стикестили́стиках

Từ liên quan