стили́стика
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- phong cách học, văn phong, tu từ học
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | стили́стика | стили́стики |
| Sinh cách | стили́стики | стили́стик |
| Tặng cách | стили́стике | стили́стикам |
| Đối cách | стили́стику | стили́стики |
| Công cụ cách | стили́стикой, стили́стикою | стили́стиками |
| Giới cách | стили́стике | стили́стиках |