стили́ст стилист

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. nhà phong cách học, nhà văn thể học, nhà tu từ học

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchстили́стстили́сты
Sinh cáchстили́стастили́стов
Tặng cáchстили́стустили́стам
Đối cáchстили́стастили́стов
Công cụ cáchстили́стомстили́стами
Giới cáchстили́стестили́стах