стили́ст
danh từđộng vật
Nghĩa
- nhà phong cách học, nhà văn thể học, nhà tu từ học
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | стили́ст | стили́сты |
| Sinh cách | стили́ста | стили́стов |
| Tặng cách | стили́сту | стили́стам |
| Đối cách | стили́ста | стили́стов |
| Công cụ cách | стили́стом | стили́стами |
| Giới cách | стили́сте | стили́стах |