стесня́ться стесняться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. không dám+инф.не решаться тж.
  2. ngại, e ngại, ngần ngại, ngại ngùng, ké néпроявлять стеснительность в чём-л.
  3. thẹn, thẹn thò, thẹn thùng, xấu hổ, hổ ngươiстыдиться

Chia động từ

Hiện tại
ястесня́юсь
тыстесня́ешься
он / она / оностесня́ется
мыстесня́емся
выстесня́етесь
онистесня́ются
Quá khứ
Giống đựcстесня́лся
Giống cáiстесня́лась
Giống trungстесня́лось
Số nhiềuстесня́лись
Mệnh lệnh
Số ítстесня́йся
Số nhiềuстесня́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngстесня́ющийсястесня́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từстесня́ясьстеснявшись

Ví dụ

  • он вас стеснятьсяяется
    thằng bé nó thẹn (thẹn thò, xấu hổ, hổ ngươi) với anh đấy
  • он стеснятьсяяется публики
    anh ta ngại ngùng (e ngại) trước công chúng
  • он никого не стеснятьсяяется
    nó thì chẳng ngại ai hết