стеса́ть стесать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đẽo, bào phẳng

Chia động từ

Tương lai
ястешу́
тысте́шешь
он / она / оносте́шет
мысте́шем
высте́шете
онисте́шут
Quá khứ
Giống đựcстеса́л
Giống cáiстеса́ла
Giống trungстеса́ло
Số nhiềuстеса́ли
Mệnh lệnh
Số ítстеши́
Số nhiềuстеши́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—стеса́вший
Bị động—стёсанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—стеса́в, стесавши