степня́к степняк

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người vùng thảo nguyên, giống ngựa thảo nguyên

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchстепня́кстепняки́
Sinh cáchстепняка́степняко́в
Tặng cáchстепняку́степняка́м
Đối cáchстепняка́степняко́в
Công cụ cáchстепняко́мстепняка́ми
Giới cáchстепняке́степняка́х