степно́й
tính từ
Nghĩa
- Thảo nguyên
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | степно́й | степно́е | степна́я | степны́е |
| Sinh cách | степно́го | степно́го | степно́й | степны́х |
| Tặng cách | степно́му | степно́му | степно́й | степны́м |
| Đối cách | степно́й | степно́е | степну́ю | степны́е |
| Công cụ cách | степны́м | степны́м | степно́й | степны́ми |
| Giới cách | степно́м | степно́м | степно́й | степны́х |