степно́й степной

tính từ

Nghĩa

  1. Thảo nguyên

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchстепно́йстепно́естепна́ястепны́е
Sinh cáchстепно́гостепно́гостепно́йстепны́х
Tặng cáchстепно́мустепно́мустепно́йстепны́м
Đối cáchстепно́йстепно́естепну́юстепны́е
Công cụ cáchстепны́мстепны́мстепно́йстепны́ми
Giới cáchстепно́мстепно́мстепно́йстепны́х