стемне́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể темне́тьsa sầm lại; sẫm lại
Nghĩa
- tối trời
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | стемне́ю |
| ты | стемне́ешь |
| он / она / оно | стемне́ет |
| мы | стемне́ем |
| вы | стемне́ете |
| они | стемне́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | стемне́л |
| Giống cái | стемне́ла |
| Giống trung | стемне́ло |
| Số nhiều | стемне́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | стемне́й |
| Số nhiều | стемне́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | стемне́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | стемнев, стемневши |