стекля́шка стекляшка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. mảnh kính, miếng kính

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchстекля́шкастекля́шки
Sinh cáchстекля́шкистекля́шек
Tặng cáchстекля́шкестекля́шкам
Đối cáchстекля́шкустекля́шки
Công cụ cáchстекля́шкой, стекля́шкоюстекля́шками
Giới cáchстекля́шкестекля́шках