стекля́шка
danh từbất động vật
Nghĩa
- mảnh kính, miếng kính
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | стекля́шка | стекля́шки |
| Sinh cách | стекля́шки | стекля́шек |
| Tặng cách | стекля́шке | стекля́шкам |
| Đối cách | стекля́шку | стекля́шки |
| Công cụ cách | стекля́шкой, стекля́шкою | стекля́шками |
| Giới cách | стекля́шке | стекля́шках |