ствол
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- nòng, nòng súngстрелкого оружия, орудия
- thân, thân cây, thân gỗ, thân mộcдерева
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ство́л | стволы́ |
| Sinh cách | ствола́ | стволо́в |
| Tặng cách | стволу́ | ствола́м |
| Đối cách | ство́л | стволы́ |
| Công cụ cách | стволо́м | ствола́ми |
| Giới cách | стволе́ | ствола́х |
