старьё
danh từbất động vật
Nghĩa
- đồ cũ nát
- đồ cũ
- đồ bỏ cũ
- đồ đã cũ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | старьё | старья́ |
| Sinh cách | старья́ | старе́й |
| Tặng cách | старью́ | старья́м |
| Đối cách | старьё | старья́ |
| Công cụ cách | старьём | старья́ми |
| Giới cách | старье́ | старья́х |