старьё

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. đồ cũ nát
  2. đồ cũ
  3. đồ bỏ cũ
  4. đồ đã cũ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchстарьёстарья́
Sinh cáchстарья́старе́й
Tặng cáchстарью́старья́м
Đối cáchстарьёстарья́
Công cụ cáchстарьёмстарья́ми
Giới cáchстарье́старья́х