Từ điển

    стару́шечий старушечий

    tính từ

    Nghĩa

    1. Bà lão, bà già, lão bà, bà cụ

    Từ liên quan

    стару́хаBà lão, bà già, lão bà, bà cụ

    Từ đồng nghĩa

    слабоу́мныйyếu trí; đần độn
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)