стандартиза́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Tiêu chuẩn hóa, quy cách hóa, chuẩn mực hóa, quy chuẩn hóa, chuẩn hóa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | стандартиза́ция | стандартиза́ции |
| Sinh cách | стандартиза́ции | стандартиза́ций |
| Tặng cách | стандартиза́ции | стандартиза́циям |
| Đối cách | стандартиза́цию | стандартиза́ции |
| Công cụ cách | стандартиза́цией | стандартиза́циями |
| Giới cách | стандартиза́ции | стандартиза́циях |