стака́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Cốc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | стака́н | стака́ны |
| Sinh cách | стака́на | стака́нов |
| Tặng cách | стака́ну | стака́нам |
| Đối cách | стака́н | стака́ны |
| Công cụ cách | стака́ном | стака́нами |
| Giới cách | стака́не | стака́нах |
Ví dụ
- стакан водыcốc nước
