ста́вня
danh từbất động vật
Nghĩa
- cửa chớp, cửa lá
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ста́вня | ста́вни |
| Sinh cách | ста́вни | ста́вен |
| Tặng cách | ста́вне | ста́вням |
| Đối cách | ста́вню | ста́вни |
| Công cụ cách | ста́вней, ста́внею | ста́внями |
| Giới cách | ста́вне | ста́внях |