ста́вка ставка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tiền cượcзалог в игре
  2. mức lương, đơn giáworking rate per hour
  3. tiền đặt cượcзалог в игре
  4. tiền cược

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchста́вкаста́вки
Sinh cáchста́вкиста́вок
Tặng cáchста́вкеста́вкам
Đối cáchста́вкуста́вки
Công cụ cáchста́вкой, ста́вкоюста́вками
Giới cáchста́вкеста́вках