ста́вка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tiền cượcзалог в игре
- mức lương, đơn giáworking rate per hour
- tiền đặt cượcзалог в игре
- tiền cược
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ста́вка | ста́вки |
| Sinh cách | ста́вки | ста́вок |
| Tặng cách | ста́вке | ста́вкам |
| Đối cách | ста́вку | ста́вки |
| Công cụ cách | ста́вкой, ста́вкою | ста́вками |
| Giới cách | ста́вке | ста́вках |
