срыва́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể сорва́тьgiật xuống, hái, xé rời
Nghĩa
- giật xuống, xé rời, hái, phá hỏng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | срыва́ю |
| ты | срыва́ешь |
| он / она / оно | срыва́ет |
| мы | срыва́ем |
| вы | срыва́ете |
| они | срыва́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | срыва́л |
| Giống cái | срыва́ла |
| Giống trung | срыва́ло |
| Số nhiều | срыва́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | срыва́й |
| Số nhiều | срыва́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | срыва́ющий | срыва́вший |
| Bị động | срыва́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | срыва́я | срывав, срывавши |