сру́бка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- đốn hạ, chặt hạ, khai thác gỗ, tỉa thưa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сру́бка | сру́бки |
| Sinh cách | сру́бки | сру́бок |
| Tặng cách | сру́бке | сру́бкам |
| Đối cách | сру́бку | сру́бки |
| Công cụ cách | сру́бкой, сру́бкою | сру́бками |
| Giới cách | сру́бке | сру́бках |