сруби́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể сруба́тьchém, chặt, lấy; chặt
Nghĩa
- đốn hạ
- đốn, dựng nhà gỗ
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | срублю́ |
| ты | сру́бишь |
| он / она / оно | сру́бит |
| мы | сру́бим |
| вы | сру́бите |
| они | сру́бят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сруби́л |
| Giống cái | сруби́ла |
| Giống trung | сруби́ло |
| Số nhiều | сруби́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сруби́ |
| Số nhiều | сруби́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | сруби́вший |
| Bị động | — | сру́бленный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | сруби́в, срубивши |