сруби́ть срубить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đốn hạ
  2. đốn, dựng nhà gỗ

Chia động từ

Tương lai
ясрублю́
тысру́бишь
он / она / оносру́бит
мысру́бим
высру́бите
онисру́бят
Quá khứ
Giống đựcсруби́л
Giống cáiсруби́ла
Giống trungсруби́ло
Số nhiềuсруби́ли
Mệnh lệnh
Số ítсруби́
Số nhiềuсруби́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сруби́вший
Bị động—сру́бленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сруби́в, срубивши