срисо́вываться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- được sao chép, được vẽ lại, được chép lại, được bản sao tốtas a copy
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | срисовывающийся | срисовывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | срисовываясь | срисовывавшись |