срисо́вываться срисовываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. được sao chép, được vẽ lại, được chép lại, được bản sao tốtas a copy

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсрисовывающийсясрисовывавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсрисовываясьсрисовывавшись