сре́зка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- lát cắt, mặt cắt, phần cắt
- mảnh vụn, phần cắt bỏ, miếng cắt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сре́зка | сре́зки |
| Sinh cách | сре́зки | сре́зок |
| Tặng cách | сре́зке | сре́зкам |
| Đối cách | сре́зку | сре́зки |
| Công cụ cách | сре́зкой, сре́зкою | сре́зками |
| Giới cách | сре́зке | сре́зках |