срез
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- lát cắtдля микроанализа
- Mặt cắt, chỗ cắt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сре́з | сре́зы |
| Sinh cách | сре́за | сре́зов |
| Tặng cách | сре́зу | сре́зам |
| Đối cách | сре́з | сре́зы |
| Công cụ cách | сре́зом | сре́зами |
| Giới cách | сре́зе | сре́зах |