срез

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. lát cắtдля микроанализа
  2. Mặt cắt, chỗ cắt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсре́зсре́зы
Sinh cáchсре́засре́зов
Tặng cáchсре́зусре́зам
Đối cáchсре́зсре́зы
Công cụ cáchсре́зомсре́зами
Giới cáchсре́зесре́зах