сраба́тывание
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- sự hoạt động, sự vận hành
- sự kích hoạt, sự kích nổ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сраба́тывание | — |
| Sinh cách | сраба́тывания | — |
| Tặng cách | сраба́тыванию | — |
| Đối cách | сраба́тывание | — |
| Công cụ cách | сраба́тыванием | — |
| Giới cách | сраба́тывании | — |