спрямля́ть спрямлять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm thẳng, chỉnh thẳng, sửa cho thẳng

Chia động từ

Hiện tại
яспрямля́ю
тыспрямля́ешь
он / она / оноспрямля́ет
мыспрямля́ем
выспрямля́ете
ониспрямля́ют
Quá khứ
Giống đựcспрямля́л
Giống cáiспрямля́ла
Giống trungспрямля́ло
Số nhiềuспрямля́ли
Mệnh lệnh
Số ítспрямля́й
Số nhiềuспрямля́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngспрямля́ющийспрямля́вший
Bị độngспрямля́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từспрямля́яспрямляв, спрямлявши