спирт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Cồn, rượu cồn, alcolнаучн.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | спирт | спирты́ |
| Sinh cách | спи́рта, спи́рту | спирто́в |
| Tặng cách | спи́рту | спирта́м |
| Đối cách | спирт | спирты́ |
| Công cụ cách | спи́ртом | спирта́ми |
| Giới cách | спи́рте | спирта́х |
Ví dụ
- денатурированный спиртcồn (rượu) biến chất
