Từ điển
Tìm
Cài đặt từ điển
сперва́
сперва
khác
Nghĩa
Thoạt đầu, thoạt tiên, lúc đầu, ban đầu, thoạt kỳ thủy
Luyện tập với bài kiểm tra
Bài kiểm tra luyện tập
Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 2
Bài kiểm tra luyện tập
Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 3
Bài kiểm tra luyện tập
Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 1