сочленя́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- nối, ghép, liên kết
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | сочленя́ю |
| ты | сочленя́ешь |
| он / она / оно | сочленя́ет |
| мы | сочленя́ем |
| вы | сочленя́ете |
| они | сочленя́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сочленя́л |
| Giống cái | сочленя́ла |
| Giống trung | сочленя́ло |
| Số nhiều | сочленя́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сочленя́й |
| Số nhiều | сочленя́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | сочленя́ющий | сочленя́вший |
| Bị động | сочленя́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | сочленя́я | сочленяв, сочленявши |