сочета́ть сочетать

động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành

Nghĩa

  1. Kết hợp, phối hợp, tổ hợp, liên hợp, dung hợp

Chia động từ

Hiện tại
ясочета́ю
тысочета́ешь
он / она / оносочета́ет
мысочета́ем
высочета́ете
онисочета́ют
Quá khứ
Giống đựcсочета́л
Giống cáiсочета́ла
Giống trungсочета́ло
Số nhiềuсочета́ли
Mệnh lệnh
Số ítсочета́й
Số nhiềuсочета́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсочета́ющийсочета́вший
Bị độngсочета́емыйсочета́нный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсочета́ясочетав, сочетавши

Ví dụ

  • сочетать в себе
    thống nhất lại trong mình, kết hợp trong mình
  • сочетать теорию с практикой
    kết hợp (gắn liền) lý luận với thực tiễn