со́чень
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bánh ngọt, bánh nhân
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | со́чень | со́чни |
| Sinh cách | со́чня | со́чней |
| Tặng cách | со́чню | со́чням |
| Đối cách | со́чень | со́чни |
| Công cụ cách | со́чнем | со́чнями |
| Giới cách | со́чне | со́чнях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | со́чень | со́чни |
| Sinh cách | со́чня | со́чней |
| Tặng cách | со́чню | со́чням |
| Đối cách | со́чень | со́чни |
| Công cụ cách | со́чнем | со́чнями |
| Giới cách | со́чне | со́чнях |