состяза́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Thi đua, tranh đua, thi tài, tranh tài, thi
- thi, đua, đấu, thi đấuспортивное тж.cuộc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | состяза́ние | состяза́ния |
| Sinh cách | состяза́ния | состяза́ний |
| Tặng cách | состяза́нию | состяза́ниям |
| Đối cách | состяза́ние | состяза́ния |
| Công cụ cách | состяза́нием | состяза́ниями |
| Giới cách | состяза́нии | состяза́ниях |
Ví dụ
- состязание в остроумии[cuộc] thi tài hóm hỉnh
- состязание в плавании[cuộc] thi bơi