состяза́ние состязание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Thi đua, tranh đua, thi tài, tranh tài, thi
  2. thi, đua, đấu, thi đấuспортивное тж.cuộc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсостяза́ниесостяза́ния
Sinh cáchсостяза́ниясостяза́ний
Tặng cáchсостяза́ниюсостяза́ниям
Đối cáchсостяза́ниесостяза́ния
Công cụ cáchсостяза́ниемсостяза́ниями
Giới cáchсостяза́ниисостяза́ниях

Ví dụ

  • состязание в остроумии
    [cuộc] thi tài hóm hỉnh
  • состязание в плавании
    [cuộc] thi bơi

Từ liên quan