сосредото́чить сосредоточить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tập trung
  2. tập trung, dồn vào

Chia động từ

Tương lai
ясосредото́чу
тысосредото́чишь
он / она / онососредото́чит
мысосредото́чим
высосредото́чите
онисосредото́чат
Quá khứ
Giống đựcсосредото́чил
Giống cáiсосредото́чила
Giống trungсосредото́чило
Số nhiềuсосредото́чили
Mệnh lệnh
Số ítсосредото́чь
Số nhiềuсосредото́чьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сосредото́чивший
Bị động—сосредото́ченный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сосредото́чив, сосредоточивши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa