сосна́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- thông
- Thông, thông đuôi ngựa, thông hai lá, thông ba láPinus
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сосна́ | со́сны |
| Sinh cách | сосны́ | со́сен |
| Tặng cách | сосне́ | со́снам |
| Đối cách | сосну́ | со́сны |
| Công cụ cách | сосно́й, сосно́ю | со́снами |
| Giới cách | сосне́ | со́снах |
