соси́ска сосиска

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. lạp xườngохотничья
  2. Xúc xích, dồi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсоси́скасоси́ски
Sinh cáchсоси́скисоси́сок
Tặng cáchсоси́скесоси́скам
Đối cáchсоси́скусоси́ски
Công cụ cáchсоси́ской, соси́скоюсоси́сками
Giới cáchсоси́скесоси́сках