со́сенка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cây thông nhỏsmall
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | со́сенка | со́сенки |
| Sinh cách | со́сенки | со́сенок |
| Tặng cách | со́сенке | со́сенкам |
| Đối cách | со́сенку | со́сенки |
| Công cụ cách | со́сенкой, со́сенкою | со́сенками |
| Giới cách | со́сенке | со́сенках |