сорокоу́ст
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- lễ cầu siêu, kinh cầu hồn, lễ cầu nguyện cho người chết
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сорокоу́ст | сорокоу́сты |
| Sinh cách | сорокоу́ста | сорокоу́стов |
| Tặng cách | сорокоу́сту | сорокоу́стам |
| Đối cách | сорокоу́ст | сорокоу́сты |
| Công cụ cách | сорокоу́стом | сорокоу́стами |
| Giới cách | сорокоу́сте | сорокоу́стах |