соро́дич сородич

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người cùng họ, đồng hương
  2. họ hàng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсоро́дичсоро́дичи
Sinh cáchсоро́дичасоро́дичей
Tặng cáchсоро́дичусоро́дичам
Đối cáchсоро́дичасоро́дичей
Công cụ cáchсоро́дичемсоро́дичами
Giới cáchсоро́дичесоро́дичах