сорня́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Cỏ dại, cỏ tạp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сорня́к | сорняки́ |
| Sinh cách | сорняка́ | сорняко́в |
| Tặng cách | сорняку́ | сорняка́м |
| Đối cách | сорня́к | сорняки́ |
| Công cụ cách | сорняко́м | сорняка́ми |
| Giới cách | сорняке́ | сорняка́х |