сориенти́ровать
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- chỉ đường, dẫn đường, hướng dẫn
- định hướng, xác định phương hướng
- định hướng, xác định vị trí
- điều chỉnh tư thế, định hướng, dẫn dắt
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | сориенти́рую |
| ты | сориенти́руешь |
| он / она / оно | сориенти́рует |
| мы | сориенти́руем |
| вы | сориенти́руете |
| они | сориенти́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сориенти́ровал |
| Giống cái | сориенти́ровала |
| Giống trung | сориенти́ровало |
| Số nhiều | сориенти́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сориенти́руй |
| Số nhiều | сориенти́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | сориенти́ровавший |
| Bị động | — | сориенти́рованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | сориенти́ровав, сориентировавши |