сорване́ц
danh từđộng vật
Nghĩa
- Thằng lỏi, lỏi con, đứa trẻ tinh nghịch, đứa trẻ nghịch ngợm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сорване́ц | сорванцы́ |
| Sinh cách | сорванца́ | сорванцо́в |
| Tặng cách | сорванцу́ | сорванца́м |
| Đối cách | сорванца́ | сорванцо́в |
| Công cụ cách | сорванцо́м | сорванца́ми |
| Giới cách | сорванце́ | сорванца́х |