соразмеря́ть соразмерять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Làm. . . cân xứng, làm. . . cân đối, làm. . . hợp, l. . . vừa

Chia động từ

Hiện tại
ясоразмеря́ю
тысоразмеря́ешь
он / она / оносоразмеря́ет
мысоразмеря́ем
высоразмеря́ете
онисоразмеря́ют
Quá khứ
Giống đựcсоразмеря́л
Giống cáiсоразмеря́ла
Giống trungсоразмеря́ло
Số nhiềuсоразмеря́ли
Mệnh lệnh
Số ítсоразмеря́й
Số nhiềuсоразмеря́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсоразмеря́ющийсоразмеря́вший
Bị độngсоразмеря́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсоразмеря́ясоразмеряв, соразмерявши

Ví dụ

  • соразмерять затраты с доходами
    điều chỉnh chi cân đối với thu