Từ điển

    сопра́но сопрано

    danh từgiống trungbất động vậtkhông biến cách

    Nghĩa

    1. bè xôpranôв муз. произведении
    2. Giọng xôpranô, giọng nữ cao
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)