сопля́чка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- kẻ khóc lóc, kẻ nhè nhẽo, kẻ nhu nhược, đồ hèn nhát
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сопля́чка | сопля́чки |
| Sinh cách | сопля́чки | сопля́чек |
| Tặng cách | сопля́чке | сопля́чкам |
| Đối cách | сопля́чку | сопля́чек |
| Công cụ cách | сопля́чкой, сопля́чкою | сопля́чками |
| Giới cách | сопля́чке | сопля́чках |