сопля́чка соплячка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. kẻ khóc lóc, kẻ nhè nhẽo, kẻ nhu nhược, đồ hèn nhát

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсопля́чкасопля́чки
Sinh cáchсопля́чкисопля́чек
Tặng cáchсопля́чкесопля́чкам
Đối cáchсопля́чкусопля́чек
Công cụ cáchсопля́чкой, сопля́чкоюсопля́чками
Giới cáchсопля́чкесопля́чках