сопля́к
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Đồ xỉ mũi không sạch
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сопля́к | сопляки́ |
| Sinh cách | сопляка́ | сопляко́в |
| Tặng cách | сопляку́ | сопляка́м |
| Đối cách | сопляка́ | сопляко́в |
| Công cụ cách | сопляко́м | сопляка́ми |
| Giới cách | сопляке́ | сопляка́х |