сопля́к сопляк

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Đồ xỉ mũi không sạch

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсопля́ксопляки́
Sinh cáchсопляка́сопляко́в
Tặng cáchсопляку́сопляка́м
Đối cáchсопляка́сопляко́в
Công cụ cáchсопляко́мсопляка́ми
Giới cáchсопляке́сопляка́х