сопля́ сопля

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. nước mũi
  2. đứa nhóc hỉ mũi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсопля́сопли́
Sinh cáchсопли́сопле́й
Tặng cáchсопле́сопля́м
Đối cáchсоплю́сопли́
Công cụ cáchсоплёй, соплёюсопля́ми
Giới cáchсопле́сопля́х