сопля́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- nước mũi
- đứa nhóc hỉ mũi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сопля́ | сопли́ |
| Sinh cách | сопли́ | сопле́й |
| Tặng cách | сопле́ | сопля́м |
| Đối cách | соплю́ | сопли́ |
| Công cụ cách | соплёй, соплёю | сопля́ми |
| Giới cách | сопле́ | сопля́х |