сопло́дие соплодие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. trái tập hợp, quả tập hợp
  2. trái bội, quả bội

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсопло́диесопло́дия
Sinh cáchсопло́диясопло́дий
Tặng cáchсопло́диюсопло́диям
Đối cáchсопло́диесопло́дия
Công cụ cáchсопло́диемсопло́диями
Giới cáchсопло́диисопло́диях