сопло́дие
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- trái tập hợp, quả tập hợp
- trái bội, quả bội
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сопло́дие | сопло́дия |
| Sinh cách | сопло́дия | сопло́дий |
| Tặng cách | сопло́дию | сопло́диям |
| Đối cách | сопло́дие | сопло́дия |
| Công cụ cách | сопло́дием | сопло́диями |
| Giới cách | сопло́дии | сопло́диях |