сопля́ сопляdanh từgiống cáibất động vậtNghĩanước mũiđứa nhóc hỉ mũiBiến cáchCáchSố ítSố nhiềuDanh cáchсопля́сопли́Sinh cáchсопли́сопле́йTặng cáchсопле́сопля́мĐối cáchсоплю́сопли́Công cụ cáchсоплёй, соплёюсопля́миGiới cáchсопле́сопля́х