со́пка сопка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. núi lửa bùn, núi lửa, hỏa sơnвулкан
  2. Núi, đồi trọc
  3. xôpcaнаучн.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсо́пкасо́пки
Sinh cáchсо́пкисо́пок
Tặng cáchсо́пкесо́пкам
Đối cáchсо́пкусо́пки
Công cụ cáchсо́пкой, со́пкоюсо́пками
Giới cáchсо́пкесо́пках