со́пка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- núi lửa bùn, núi lửa, hỏa sơnвулкан
- Núi, đồi trọc
- xôpcaнаучн.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | со́пка | со́пки |
| Sinh cách | со́пки | со́пок |
| Tặng cách | со́пке | со́пкам |
| Đối cách | со́пку | со́пки |
| Công cụ cách | со́пкой, со́пкою | со́пками |
| Giới cách | со́пке | со́пках |