сопе́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Thở phì phì, thở khò khò
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | соплю́ |
| ты | сопи́шь |
| он / она / оно | сопи́т |
| мы | сопи́м |
| вы | сопи́те |
| они | сопя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сопе́л |
| Giống cái | сопе́ла |
| Giống trung | сопе́ло |
| Số nhiều | сопе́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сопи́ |
| Số nhiều | сопи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | сопя́щий | сопе́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | сопя́ | сопев, сопевши |